APTIS không có danh sách từ vựng chính thức — nhưng qua hàng trăm đề thi thực tế, các chủ đề và từ vựng xuất hiện rất ổn định. Học đúng 10 nhóm chủ đề này sẽ giúp bạn nhận ra nghĩa nhanh hơn trong Reading, dùng từ chuẩn hơn trong Writing và nói tự tin hơn trong Speaking.
Chủ đề 1: Môi trường & Biến đổi khí hậu
- sustainability (n) — tính bền vững: "environmental sustainability is a global priority"
- carbon footprint (n) — dấu chân carbon: "reduce your carbon footprint by using public transport"
- renewable energy (n) — năng lượng tái tạo: solar, wind, hydroelectric
- biodiversity (n) — đa dạng sinh học: "deforestation threatens biodiversity"
- greenhouse gas (n) — khí nhà kính: CO₂, methane
- emissions (n pl.) — khí thải: "reduce carbon emissions by 50%"
- pollution (n) — ô nhiễm: air/water/noise pollution
- deforestation (n) — nạn phá rừng
- conservation (n) — bảo tồn: "wildlife conservation areas"
- drought (n) — hạn hán: "severe drought affected crop yields"
- flood (n) — lũ lụt; flooding (n) — nạn ngập lụt
- ecosystem (n) — hệ sinh thái
Chủ đề 2: Công nghệ & Kỹ thuật số
- artificial intelligence (AI) — trí tuệ nhân tạo
- automation (n) — tự động hóa: "automation is replacing many manual jobs"
- cybersecurity (n) — an ninh mạng
- digital literacy (n) — năng lực số
- algorithm (n) — thuật toán
- data privacy (n) — quyền riêng tư dữ liệu
- innovation (n) — sự đổi mới: "technological innovation drives economic growth"
- remote work (n) — làm việc từ xa
- social media (n) — mạng xã hội; misinformation — thông tin sai
- e-commerce (n) — thương mại điện tử
- smartphone addiction (n) — nghiện điện thoại thông minh
- cloud computing (n) — điện toán đám mây
Chủ đề 3: Giáo dục
- academic achievement — thành tích học tập
- curriculum (n) — chương trình học
- distance learning / e-learning — học từ xa / học trực tuyến
- tuition fees — học phí đại học
- scholarship — học bổng
- critical thinking — tư duy phản biện
- dropout rate — tỷ lệ bỏ học
- vocational training — đào tạo nghề
- lifelong learning — học suốt đời
- standardised testing — kiểm tra theo tiêu chuẩn (như APTIS!)
Chủ đề 4: Sức khỏe & Y tế
- mental health — sức khỏe tâm thần
- obesity (n) — béo phì: "childhood obesity rates are rising"
- healthcare system — hệ thống y tế
- pandemic (n) — đại dịch
- vaccination (n) — tiêm phòng
- sedentary lifestyle — lối sống ít vận động
- well-being (n) — sự khỏe mạnh toàn diện
- chronic disease — bệnh mãn tính
- preventive medicine — y tế dự phòng
- work-life balance — cân bằng công việc và cuộc sống
Chủ đề 5: Xã hội & Cộng đồng
- inequality (n) — bất bình đẳng: income/gender inequality
- social cohesion — sự gắn kết xã hội
- community spirit — tinh thần cộng đồng
- volunteering (n) — tình nguyện
- immigration (n) — nhập cư; integration — hội nhập
- discrimination (n) — phân biệt đối xử
- homelessness (n) — tình trạng vô gia cư
- social media influence — ảnh hưởng của mạng xã hội
- generation gap — khoảng cách thế hệ
- peer pressure — áp lực đồng trang lứa
Chủ đề 6: Kinh tế & Việc làm
- unemployment (n) — thất nghiệp
- gig economy — kinh tế gig (việc làm tự do, freelance)
- inflation (n) — lạm phát
- entrepreneurship — tinh thần khởi nghiệp
- income gap — khoảng cách thu nhập
- minimum wage — lương tối thiểu
- economic growth — tăng trưởng kinh tế
- trade deficit/surplus — thâm hụt/thặng dư thương mại
- globalisation — toàn cầu hóa
- start-up (n) — công ty khởi nghiệp
Chủ đề 7: Du lịch & Văn hóa
- sustainable tourism — du lịch bền vững
- cultural heritage — di sản văn hóa
- overtourism — du lịch quá mức
- ecotourism — du lịch sinh thái
- cultural exchange — giao lưu văn hóa
- local cuisine — ẩm thực địa phương
- backpacking — du lịch bụi
- tourism infrastructure — cơ sở hạ tầng du lịch
Chủ đề 8: Phương tiện truyền thông
- fake news — tin giả
- media literacy — năng lực tiếp nhận truyền thông
- press freedom — tự do báo chí
- broadcast media — phương tiện phát sóng
- influence peddling — lạm dụng ảnh hưởng
- clickbait — tiêu đề giật gân
- streaming platform — nền tảng phát trực tuyến
Chủ đề 9: Gia đình & Lối sống
- nuclear family — gia đình hạt nhân (bố mẹ + con)
- single-parent household — gia đình đơn thân
- work-life balance — cân bằng công việc và cuộc sống
- parenting style — phong cách nuôi dạy con
- digital detox — cai nghiện kỹ thuật số
- minimalism — chủ nghĩa tối giản
- urban lifestyle — lối sống đô thị
Chủ đề 10: Toàn cầu hóa & Chính sách
- multilateral cooperation — hợp tác đa phương
- foreign policy — chính sách đối ngoại
- trade agreement — hiệp định thương mại
- sanctions (n pl.) — biện pháp trừng phạt
- refugee crisis — khủng hoảng người tị nạn
- diplomacy (n) — ngoại giao
- international aid — viện trợ quốc tế
📚 Cách học hiệu quả nhất: học 30 từ/ngày theo 1 chủ đề, viết 3 câu dùng từ mới trong ngữ cảnh APTIS (bình luận ý kiến, giải thích vấn đề). Sau 10 ngày cover hết 10 chủ đề.
Luyện từ vựng trong bối cảnh đề thi thật tại Luyện Đề Aptis. Xem thêm mẹo làm phần G&V APTIS và cách dùng từ vựng trong Writing APTIS. Đăng ký miễn phí để bắt đầu luyện đề ngay.
Đọc lý thuyết là chưa đủ — phải làm đề thật.
Luyện đề APTIS format British Council, chấm band CEFR tự động, review từng câu sai. Đăng ký miễn phí trong 30 giây.
Luyện đề miễn phí →