British Council cung cấp 3 phiên bản APTIS: APTIS General, APTIS for Teens và APTIS Advanced. Câu hỏi nhiều người thắc mắc: "Khác nhau chỗ nào? Mình nên thi loại nào?" — Bài viết này so sánh trực tiếp APTIS General và APTIS Advanced để bạn ra quyết định đúng.
Bảng so sánh tổng quan
| Tiêu chí | APTIS General | APTIS Advanced |
|---|---|---|
| Thang điểm CEFR | A–C (A1 → C) | B2–C2 (B2 → C2) |
| Đối tượng chính | Người trưởng thành (18+), học sinh 15+ | Người học tiếng Anh trình độ cao, chuyên nghiệp |
| Độ khó | Trung bình → Khó (phổ rộng A1–C) | Khó → Rất khó (chỉ phân loại B2–C2) |
| Mục đích phổ biến | Xét chuẩn đầu ra ĐH, chuẩn GV, việc làm | Ứng tuyển vị trí đòi hỏi C1–C2, du học |
| Lệ phí (tham khảo 2026) | ~1,5–2 triệu VNĐ | ~2–2,5 triệu VNĐ |
| Phổ biến tại VN | Rất phổ biến | Ít phổ biến hơn |
| Lịch thi | Nhiều slot mỗi tháng | Ít slot hơn |
APTIS General — dành cho ai?
APTIS General là phiên bản phổ biến nhất tại Việt Nam. Thích hợp nếu bạn:
- Cần chứng chỉ B1 hoặc B2 để xét chuẩn đầu ra đại học.
- Giáo viên cần nâng chuẩn theo quy định Bộ GD&ĐT (bậc 3–4).
- Ứng tuyển công việc yêu cầu tiếng Anh ở mức làm việc được (B1–B2).
- Đang ở trình độ A2–B1 và muốn đạt B2 sau 4–8 tuần ôn luyện.
- Lần đầu thi chứng chỉ tiếng Anh — APTIS General ít rủi ro hơn vì thang điểm rộng.
APTIS Advanced — dành cho ai?
APTIS Advanced chỉ phân loại B2 đến C2 — nếu bạn đạt dưới B2, kết quả là "below B2" mà không có band cụ thể. Phù hợp nếu bạn:
- Cần chứng minh năng lực C1–C2 để ứng tuyển học bổng hoặc du học.
- Đã đạt B2+ và muốn có bằng chứng rõ ràng hơn về trình độ cao.
- Giảng viên ĐH cần chuẩn bậc 5 (C1) theo quy định mới.
- Làm trong môi trường quốc tế, cần chứng chỉ tiếng Anh ở cấp độ chuyên nghiệp cao.
Cấu trúc đề thi khác nhau như thế nào?
| Phần thi | APTIS General | APTIS Advanced |
|---|---|---|
| Grammar & Vocabulary | 50 câu, 25 phút — A1 đến B2 | 50 câu, 25 phút — B2 đến C2, phức tạp hơn |
| Reading | 5 Part, 35 phút — cả 4 dạng bài cơ bản | 4 Part, 60 phút — bài đọc dài, phức tạp hơn |
| Listening | 4 Part, 35 phút — giọng đơn, hội thoại ngắn | 4 Part, 40 phút — hội thoại phức tạp, accent đa dạng |
| Writing | 4 Task, 50 phút — tweet, tin nhắn, email, bài viết | 4 Task, 70 phút — bài viết dài hơn, phân tích, tranh luận |
| Speaking | 4 Part, ~12 phút — mô tả, ý kiến, tranh luận | 5 Part, ~16 phút — thêm Part thuyết trình phức tạp |
Quyết định: thi loại nào?
- Trình độ hiện tại A2–B1 → mục tiêu B2 → APTIS General
- Mục đích chuẩn GV, chuẩn đầu ra ĐH → APTIS General
- Trình độ B2+ → muốn C1 để du học / học bổng → APTIS Advanced
- Không chắc trình độ đang ở đâu → thi APTIS General trước để có benchmark
Bắt đầu luyện đề APTIS General sát format thật tại Luyện Đề Aptis. Đọc thêm APTIS là gì, điểm APTIS B2 cần bao nhiêu, hay so sánh APTIS với IELTS và TOEIC. Đăng ký miễn phí để thử đề ngay.